dây thép gai

dây thép gai

Hàng rào dây thép gai bao quanh doanh trại quân đội rất kiên cố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây kim loại gai: Một loại dây được làm từ thép, trên đó gắn các mảnh kim loại sắc nhọn (gai) ở những khoảng cách đều nhau. thường được sử dụng để làm hàng rào với mục đích phòng thủ hoặc ngăn chặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng rào dây thép gai bao quanh doanh trại quân đội rất kiên cố.
    • Để bảo vệ vườn cây, bác nông dân đã quấn dây thép gai quanh các thân cây lớn.
    • Việc vượt qua bức tường dây thép gai cực kỳ nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mắc vào dây thép gai": bị vướng, bị thương bởi các gai sắc nhọn của loại dây này.

    • Con mèo hoang bị mắc vào dây thép gai kêu la thảm thiết.
  • "hàng rào kẽm gai": một cách gọi khác, thông tục hơn cho "dây thép gai" khi dùng làm hàng rào.

    • Khu vực biên giới được canh gác cẩn mật với những lớp hàng rào kẽm gai chằng chịt.
Biến thể từ gần giống
  • Kẽm gai (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói thông dụng của "dây thép gai".
  • Dây rào (danh từ): Từ chung chỉ các loại dây dùng để làm hàng rào, có thể bao gồm cả dây thép gai.
  • Hàng rào phòng thủ (danh từ): Cụm từ chỉ chung các loại hàng rào tính chất ngăn chặn, trong đó thường sử dụng dây thép gai.
Từ đồng nghĩa
  • Kẽm gai: Cùng chỉ một vật thể.
  • Dây thép gai: Cách mô tả đầy đủ hơn.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Dây thép gai nguyên thủy một danh từ ghép chỉ một vật thể cụ thể. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thường ngày, từ "kẽm gai" được sử dụng phổ biến hơn. "Dây thép gai" thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn một chút.
  • Vật liệu này thường gắn liền với hình ảnh chiến tranh, nhà tù, biên giới hoặc các khu vực cấm, do tính chất nguy hiểm khả năng gây sát thương của .